← Danh sách thực phẩm

Thịt thỏ rừng, tươi (Rabbit, wild, average meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng103 kcal
Nước74.3 g
Chất đạm23.5 g
Chất béo1 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi17 mg
Sắt4.8 mg
Magie29 mg
Phospho226 mg
Kali378 mg
Natri50 mg
Selen9.4 µg

Vitamin

Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)8.07 mg

Axit amin

Tryptophan288 mg
Threonine975 mg
Isoleucine1034 mg
Leucine1698 mg
Lysine1908 mg
Methionine545 mg
Cystine274 mg
Phenylalanine895 mg
Tyrosine776 mg
Valine1108 mg
Arginine1346 mg
Histidine611 mg
Alanine1315 mg
Axit Aspartic2129 mg
Axit Glutamic3496 mg
Glycine1183 mg
Proline1065 mg
Serine966 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.27 g
Axit béo không no đa (tổng)0.19 g
Palmitic (C16:0)0.22 g
Stearic (C18:0)0.05 g
Oleic (C18:1)0.23 g
Linoleic (C18:2)0.16 g
Linolenic (C18:3)0.04 g