← Danh sách thực phẩm
Thịt trâu, tươi (Buffalo, average meat, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng97 kcal
Nước76.3 g
Chất đạm20.39 g
Chất béo1.37 g
Chất bột đường0.89 g
Tro1.05 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt1.61 mg
Magie32 mg
Phospho197 mg
Kali297 mg
Natri53 mg
Kẽm1.93 mg
Đồng (nguồn VDD)0.15 mg
Selen9 µg
Vitamin
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)5.97 mg
Vitamin B50.16 mg
Vitamin B60.53 mg
Folate tổng số8 µg
Folate (từ thực phẩm)8 µg
Axit amin
Tryptophan249 mg
Threonine976 mg
Isoleucine1023 mg
Leucine1755 mg
Lysine1610 mg
Methionine511 mg
Cystine326 mg
Phenylalanine817 mg
Tyrosine818 mg
Valine1084 mg
Arginine1278 mg
Histidine675 mg
Axit Aspartic2034 mg
Axit Glutamic2956 mg
Glycine795 mg
Proline780 mg
Serine875 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.46 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.42 g
Axit béo không no đa (tổng)0.27 g
Palmitic (C16:0)0.25 g
Stearic (C18:0)0.19 g
Oleic (C18:1)0.37 g
Linoleic (C18:2)0.16 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g