← Danh sách thực phẩm

Thịt trâu thăn, chần (Buffalo meat, tenderloin, poached)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng161 kcal
Nước64 g
Chất đạm30.4 g
Chất béo4.4 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi34.67 mg
Sắt4.4 mg
Phospho220 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)6.89 µg
Lutein + Zeaxanthin6.89 µg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)3.73 mg