← Danh sách thực phẩm

Thịt vịt, tươi (Duck, average meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng267 kcal
Nước59.5 g
Chất đạm17.8 g
Chất béo21.8 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi13 mg
Sắt1.8 mg
Magie15 mg
Mangan0.02 mg
Phospho145 mg
Kali209 mg
Natri63 mg
Kẽm1.36 mg
Đồng (nguồn VDD)0.24 mg
Selen12.4 µg

Vitamin

Retinol270 µg
Vitamin A (RAE)270 µg
Vitamin C2.8 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)4.7 mg
Vitamin B50.95 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số13 µg
Folate (từ thực phẩm)13 µg
Vitamin E0.7 mg
Vitamin K5.5 µg

Axit amin

Tryptophan144 mg
Threonine471 mg
Isoleucine537 mg
Leucine900 mg
Lysine912 mg
Methionine291 mg
Cystine180 mg
Phenylalanine459 mg
Tyrosine395 mg
Valine573 mg
Arginine770 mg
Histidine283 mg
Alanine777 mg
Axit Aspartic1102 mg
Axit Glutamic1709 mg
Glycine928 mg
Proline686 mg
Serine488 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)7.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)10.36 g
Axit béo không no đa (tổng)2.82 g
Palmitic (C16:0)5.31 g
Stearic (C18:0)1.77 g
Oleic (C18:1)9.27 g
Linoleic (C18:2)2.6 g
Linolenic (C18:3)0.22 g