← Danh sách thực phẩm

Thịt vịt, luộc (Duck meat, average, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng371 kcal
Nước43.75 g
Chất đạm24.72 g
Chất béo30.28 g
Tro1.25 g

Khoáng chất

Canxi18.06 mg
Sắt2.5 mg
Magie20.83 mg
Mangan0.02 mg
Phospho201.39 mg
Kali290.28 mg
Natri87.5 mg
Kẽm1.89 mg
Đồng (nguồn VDD)0.33 mg
Selen17.22 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)375 µg
Lutein + Zeaxanthin375 µg
Vitamin C1.94 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)5.22 mg
Vitamin B51.06 mg
Vitamin B60.21 mg
Folate tổng số9.03 µg
Vitamin B120.28 µg
Vitamin E0.78 mg
Vitamin K7.64 µg

Axit amin

Tryptophan0.2 mg
Threonine0.65 mg
Isoleucine0.75 mg
Leucine1.25 mg
Lysine1.27 mg
Methionine0.4 mg
Cystine0.25 mg
Phenylalanine0.64 mg
Tyrosine0.55 mg
Valine0.8 mg
Arginine1.07 mg
Histidine0.39 mg
Alanine1.08 mg
Axit Aspartic1.53 mg
Axit Glutamic2.37 mg
Glycine1.29 mg
Proline0.95 mg
Serine0.68 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)18.36 g
Axit béo không no đơn (tổng)25.96 g
Axit béo không no đa (tổng)7.06 g
Cholesterol105.56 mg
Palmitic (C16:0)13.31 g
Stearic (C18:0)4.44 g
Linoleic (C18:2)6.51 g
Linolenic (C18:3)0.54 g