← Danh sách thực phẩm

Bầu dục bò, luộc (Kidney, cow, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng91 kcal
Nước78.78 g
Chất đạm16.89 g
Chất béo2.43 g
Chất bột đường0.41 g
Tro1.49 g

Khoáng chất

Canxi12.16 mg
Sắt9.59 mg
Magie17.57 mg
Mangan0.14 mg
Phospho295.95 mg
Kali354.05 mg
Natri270.27 mg
Kẽm2.59 mg
Đồng (nguồn VDD)0.44 mg
Selen190.54 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)445.95 µg
Vitamin A (RE)27.03 µg
Lutein + Zeaxanthin445.95 µg
Vitamin C4.05 mg
Vitamin B10.43 mg
Vitamin B21.89 mg
Vitamin B3 (PP)5.51 mg
Vitamin B54.29 mg
Vitamin B60.72 mg
Folate tổng số66.22 µg
Vitamin B1229.73 µg
Vitamin D1.08 µg
Vitamin E0.24 mg

Axit amin

Tryptophan0.23 mg
Threonine0.9 mg
Isoleucine1.37 mg
Leucine2.05 mg
Lysine1.54 mg
Methionine0.61 mg
Cystine0.39 mg
Phenylalanine1.09 mg
Tyrosine0.78 mg
Valine1.24 mg
Arginine1.31 mg
Histidine0.6 mg
Alanine1.11 mg
Axit Aspartic1.6 mg
Axit Glutamic3.03 mg
Glycine1.49 mg
Proline1.05 mg
Serine0.99 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.17 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.79 g
Axit béo không no đa (tổng)0.74 g
Axit béo trans (tổng)0.14 g
Cholesterol555.41 mg
Palmitic (C16:0)0.53 g
Stearic (C18:0)0.51 g
Linoleic (C18:2)0.39 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.31 g