← Danh sách thực phẩm

Bầu dục lợn, tươi (Pork, kidney, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng81 kcal
Nước82.5 g
Chất đạm13 g
Chất béo3.1 g
Chất bột đường0.3 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt8 mg
Magie17 mg
Mangan0.1 mg
Phospho223 mg
Kali390 mg
Natri121 mg
Kẽm2.75 mg
Đồng (nguồn VDD)0.45 mg
Selen190 µg

Vitamin

Retinol150 µg
Vitamin A (RAE)150 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.38 mg
Vitamin B21.12 mg
Vitamin B3 (PP)4.8 mg
Vitamin B53.13 mg
Vitamin B60.44 mg
Folate tổng số42 µg
Folate (từ thực phẩm)42 µg

Axit amin

Tryptophan209 mg
Threonine704 mg
Isoleucine678 mg
Leucine1728 mg
Lysine1330 mg
Methionine339 mg
Cystine235 mg
Phenylalanine548 mg
Tyrosine522 mg
Valine913 mg
Arginine913 mg
Histidine574 mg
Alanine861 mg
Axit Aspartic1434 mg
Axit Glutamic2008 mg
Glycine965 mg
Proline913 mg
Serine782 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.07 g
Axit béo không no đa (tổng)0.26 g
Palmitic (C16:0)0.58 g
Stearic (C18:0)0.41 g
Oleic (C18:1)0.97 g
Linoleic (C18:2)0.17 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.08 g