← Danh sách thực phẩm

Bầu dục lợn, luộc (Kidney, pig, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng110 kcal
Nước76.35 g
Chất đạm17.57 g
Chất béo4.19 g
Chất bột đường0.41 g
Tro1.49 g

Khoáng chất

Canxi10.81 mg
Sắt10.81 mg
Magie22.97 mg
Mangan0.14 mg
Phospho301.35 mg
Kali527.03 mg
Natri163.51 mg
Kẽm3.72 mg
Đồng (nguồn VDD)0.6 mg
Selen256.76 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)202.7 µg
Lutein + Zeaxanthin202.7 µg
Vitamin C3.38 mg
Vitamin B10.41 mg
Vitamin B21.21 mg
Vitamin B3 (PP)5.19 mg
Vitamin B53.38 mg
Vitamin B60.48 mg
Folate tổng số28.38 µg
Vitamin B129.18 µg

Axit amin

Tryptophan0.28 mg
Threonine0.95 mg
Isoleucine0.92 mg
Leucine2.34 mg
Lysine1.8 mg
Methionine0.46 mg
Cystine0.32 mg
Phenylalanine0.74 mg
Tyrosine0.71 mg
Valine1.23 mg
Arginine1.23 mg
Histidine0.78 mg
Alanine1.16 mg
Axit Aspartic1.94 mg
Axit Glutamic2.71 mg
Glycine1.3 mg
Proline1.23 mg
Serine1.06 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.41 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.45 g
Axit béo không no đa (tổng)0.35 g
Cholesterol431.08 mg
Palmitic (C16:0)0.78 g
Stearic (C18:0)0.55 g
Linoleic (C18:2)0.23 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.11 g