← Danh sách thực phẩm

Thịt chân giò lợn, luộc (Pork, leg meat, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Chế biến

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng230 kcal
Nước64.7 g
Chất đạm15.7 g
Chất béo18.6 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi24 mg
Sắt2.1 mg
Magie20 mg
Mangan0.02 mg
Phospho106 mg
Kali315 mg
Natri47 mg
Kẽm1.93 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen29.4 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)30 µg
Lutein + Zeaxanthin30 µg
Vitamin C0.35 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)1.28 mg
Vitamin B50.55 mg
Vitamin B60.32 mg
Folate tổng số3.5 µg
Vitamin B120.5 µg

Axit amin

Tryptophan0.21 mg
Threonine0.78 mg
Isoleucine0.79 mg
Leucine1.38 mg
Lysine1.55 mg
Methionine0.44 mg
Cystine0.22 mg
Phenylalanine0.69 mg
Tyrosine0.58 mg
Valine0.93 mg
Arginine1.12 mg
Histidine0.66 mg
Alanine1.03 mg
Axit Aspartic1.58 mg
Axit Glutamic2.64 mg
Glycine0.99 mg
Proline0.79 mg
Serine0.72 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.54 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.38 g
Axit béo không no đa (tổng)2.01 g
Cholesterol73 mg
Palmitic (C16:0)4.06 g
Stearic (C18:0)2.16 g
Linoleic (C18:2)1.69 g
Linolenic (C18:3)0.14 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g