← Danh sách thực phẩm
Dạ dày bò, tươi (Beef, stomach, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng97 kcal
Nước80.5 g
Chất đạm14.8 g
Chất béo4.2 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi150 mg
Sắt0.9 mg
Magie13 mg
Mangan0.09 mg
Phospho85 mg
Kali67 mg
Natri97 mg
Kẽm1.42 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen12.5 µg
Vitamin
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)3.6 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.01 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Vitamin E0.09 mg
Axit amin
Tryptophan149 mg
Threonine504 mg
Isoleucine467 mg
Leucine784 mg
Lysine933 mg
Methionine280 mg
Cystine149 mg
Phenylalanine448 mg
Tyrosine336 mg
Valine579 mg
Arginine821 mg
Histidine336 mg
Alanine784 mg
Axit Aspartic989 mg
Axit Glutamic1754 mg
Glycine1213 mg
Proline989 mg
Serine579 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.29 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.53 g
Axit béo không no đa (tổng)0.18 g
Palmitic (C16:0)0.64 g
Stearic (C18:0)0.46 g
Oleic (C18:1)1.41 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.05 g