← Danh sách thực phẩm
Dạ dày lợn, tươi (Pork, stomach, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85 kcal
Nước81.7 g
Chất đạm14.6 g
Chất béo2.9 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt1.4 mg
Magie11 mg
Mangan0.04 mg
Phospho144 mg
Kali140 mg
Natri75 mg
Kẽm1.85 mg
Đồng (nguồn VDD)0.17 mg
Selen31.1 µg
Vitamin
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg
Vitamin B51.22 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Vitamin E0.04 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.15 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.26 g
Palmitic (C16:0)0.65 g
Stearic (C18:0)0.46 g
Linoleic (C18:2)0.21 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.03 g