← Danh sách thực phẩm
Đuôi lợn, tươi (Pork, tail, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng467 kcal
Nước41.8 g
Chất đạm10.8 g
Chất béo47.1 g
Tro0.3 g
Khoáng chất
Canxi18 mg
Sắt0.99 mg
Magie56 mg
Mangan0.01 mg
Phospho50 mg
Kali114 mg
Natri21 mg
Kẽm2.31 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen2.7 µg
Vitamin
Vitamin B10.21 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)2.06 mg
Vitamin B50.67 mg
Vitamin B60.37 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Axit amin
Tryptophan89 mg
Threonine550 mg
Isoleucine408 mg
Leucine905 mg
Lysine1012 mg
Methionine320 mg
Cystine230 mg
Phenylalanine479 mg
Tyrosine320 mg
Valine515 mg
Arginine1189 mg
Histidine302 mg
Alanine1278 mg
Axit Aspartic1384 mg
Axit Glutamic2130 mg
Glycine2361 mg
Proline1509 mg
Serine692 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)11.64 g
Axit béo không no đơn (tổng)15.8 g
Axit béo không no đa (tổng)3.68 g
Palmitic (C16:0)7.6 g
Stearic (C18:0)3.51 g
Oleic (C18:1)14.58 g
Linoleic (C18:2)3.19 g
Linolenic (C18:3)0.28 g
Arachidonic (C20:4)0.21 g