← Danh sách thực phẩm
Gan bò, tươi (Beef, liver, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng110 kcal
Nước75.2 g
Chất đạm17.4 g
Chất béo3.1 g
Chất bột đường3 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi5 mg
Sắt9 mg
Magie13 mg
Mangan0.3 mg
Phospho340 mg
Kali213 mg
Natri110 mg
Kẽm4 mg
Đồng (nguồn VDD)1.5 mg
Selen39.7 µg
Vitamin
Retinol5000 µg
Vitamin A (RAE)5061.88 µg
Beta-caroten621 µg
Alpha-caroten232 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Lycopen13 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B23 mg
Vitamin B3 (PP)17 mg
Vitamin B57.71 mg
Vitamin B61.08 mg
Folate tổng số290 µg
Folate (từ thực phẩm)290 µg
Vitamin D0.4 µg
Vitamin E0.38 mg
Vitamin K3.1 µg
Axit amin
Tryptophan280 mg
Threonine754 mg
Isoleucine1119 mg
Leucine1818 mg
Lysine1523 mg
Methionine641 mg
Cystine243 mg
Phenylalanine1122 mg
Tyrosine690 mg
Valine1388 mg
Arginine1283 mg
Histidine562 mg
Alanine1097 mg
Axit Aspartic1742 mg
Axit Glutamic2675 mg
Glycine1180 mg
Proline948 mg
Serine793 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.23 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.48 g
Axit béo không no đa (tổng)0.47 g
Palmitic (C16:0)0.31 g
Stearic (C18:0)0.86 g
Oleic (C18:1)0.42 g
Linoleic (C18:2)0.3 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.14 g