← Danh sách thực phẩm

Gan gà, tươi (Chicken, liver, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng111 kcal
Nước75 g
Chất đạm18.2 g
Chất béo3.4 g
Chất bột đường2 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt8.2 mg
Magie17 mg
Mangan0.2 mg
Phospho260 mg
Kali335 mg
Natri71 mg
Kẽm2.67 mg
Đồng (nguồn VDD)0.3 mg
Selen54.6 µg

Vitamin

Retinol3290 µg
Vitamin A (RAE)3295.58 µg
Beta-caroten56 µg
Alpha-caroten11 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Lycopen40 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.38 mg
Vitamin B21.63 mg
Vitamin B3 (PP)10.4 mg
Vitamin B56.23 mg
Vitamin B60.85 mg
Folate tổng số588 µg
Folate (từ thực phẩm)588 µg
Vitamin E0.7 mg

Axit amin

Tryptophan179 mg
Threonine676 mg
Isoleucine1295 mg
Leucine1633 mg
Lysine1244 mg
Methionine463 mg
Cystine213 mg
Phenylalanine764 mg
Tyrosine534 mg
Valine889 mg
Arginine960 mg
Histidine338 mg
Alanine940 mg
Axit Aspartic1437 mg
Axit Glutamic2417 mg
Glycine798 mg
Proline747 mg
Serine710 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.88 g
Axit béo không no đa (tổng)0.58 g
Palmitic (C16:0)0.62 g
Stearic (C18:0)0.46 g
Oleic (C18:1)0.79 g
Linoleic (C18:2)0.33 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.23 g