← Danh sách thực phẩm
Gan gà, luộc (Liver, chicken, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng155 kcal
Nước65.28 g
Chất đạm25.28 g
Chất béo4.72 g
Chất bột đường2.78 g
Tro1.94 g
Khoáng chất
Canxi29.17 mg
Sắt11.39 mg
Magie23.61 mg
Mangan0.28 mg
Phospho361.11 mg
Kali465.28 mg
Natri98.61 mg
Kẽm3.71 mg
Đồng (nguồn VDD)0.42 mg
Selen75.83 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)4577.2 µg
Vitamin A (RE)55.56 µg
Beta-caroten77.78 µg
Alpha-caroten15.28 µg
Beta-cryptoxanthin15.28 µg
Lutein + Zeaxanthin4569.44 µg
Vitamin C4.86 mg
Vitamin B10.42 mg
Vitamin B21.81 mg
Vitamin B3 (PP)11.56 mg
Vitamin B56.93 mg
Vitamin B60.95 mg
Folate tổng số408.33 µg
Vitamin B1218.42 µg
Vitamin E0.78 mg
Axit amin
Tryptophan0.25 mg
Threonine0.94 mg
Isoleucine1.8 mg
Leucine2.27 mg
Lysine1.73 mg
Methionine0.64 mg
Cystine0.3 mg
Phenylalanine1.06 mg
Tyrosine0.74 mg
Valine1.23 mg
Arginine1.33 mg
Histidine0.47 mg
Alanine1.31 mg
Axit Aspartic2 mg
Axit Glutamic3.36 mg
Glycine1.11 mg
Proline1.04 mg
Serine0.99 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.17 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.73 g
Axit béo không no đa (tổng)1.14 g
Axit béo trans (tổng)0.09 g
Cholesterol479.17 mg
Palmitic (C16:0)1.23 g
Stearic (C18:0)0.92 g
Linoleic (C18:2)0.66 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.45 g