← Danh sách thực phẩm

Gan lợn, luộc (Liver, pig, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng150 kcal
Nước66.36 g
Chất đạm24.42 g
Chất béo4.68 g
Chất bột đường2.6 g
Tro1.95 g

Khoáng chất

Canxi9.09 mg
Sắt15.58 mg
Magie22.08 mg
Mangan0.39 mg
Phospho458.44 mg
Kali580.52 mg
Natri142.86 mg
Kẽm7.48 mg
Đồng (nguồn VDD)0.66 mg
Selen68.44 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)7792.21 µg
Lutein + Zeaxanthin7792.21 µg
Vitamin C11.69 mg
Vitamin B10.42 mg
Vitamin B22.19 mg
Vitamin B3 (PP)16.83 mg
Vitamin B56.91 mg
Vitamin B60.72 mg
Folate tổng số137.01 µg
Vitamin B1227.01 µg

Axit amin

Tryptophan0.44 mg
Threonine1.17 mg
Isoleucine1.32 mg
Leucine2.05 mg
Lysine1.64 mg
Methionine0.78 mg
Cystine0.31 mg
Phenylalanine1.49 mg
Tyrosine0.92 mg
Valine1.52 mg
Arginine1.4 mg
Histidine0.64 mg
Alanine1.59 mg
Axit Aspartic2.59 mg
Axit Glutamic3.41 mg
Glycine1.51 mg
Proline1.28 mg
Serine1.31 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.52 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.68 g
Axit béo không no đa (tổng)1.13 g
Cholesterol390.91 mg
Palmitic (C16:0)0.57 g
Stearic (C18:0)0.91 g
Linoleic (C18:2)0.45 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.57 g
DHA (C22:6)0.03 g