← Danh sách thực phẩm
Gan vịt, luộc (Liver, duck, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng156 kcal
Nước66.79 g
Chất đạm21.92 g
Chất béo6.03 g
Chất bột đường3.59 g
Tro1.67 g
Khoáng chất
Canxi21.79 mg
Sắt6.15 mg
Magie30.77 mg
Mangan0.33 mg
Phospho226.92 mg
Kali294.87 mg
Natri179.49 mg
Kẽm3.94 mg
Đồng (nguồn VDD)7.64 mg
Selen85.9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)15364.1 µg
Lutein + Zeaxanthin15364.1 µg
Vitamin C4.49 mg
Vitamin B10.45 mg
Vitamin B21.31 mg
Vitamin B3 (PP)9.33 mg
Vitamin B56.34 mg
Vitamin B60.78 mg
Folate tổng số473.08 µg
Vitamin B1255.38 µg
Axit amin
Tryptophan0.34 mg
Threonine1.07 mg
Isoleucine1.28 mg
Leucine2.17 mg
Lysine1.82 mg
Methionine0.57 mg
Cystine0.32 mg
Phenylalanine1.19 mg
Tyrosine0.85 mg
Valine1.51 mg
Arginine1.47 mg
Histidine0.64 mg
Alanine1.39 mg
Axit Aspartic2.28 mg
Axit Glutamic3.11 mg
Glycine1.39 mg
Proline1.19 mg
Serine1.03 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.46 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.91 g
Axit béo không no đa (tổng)0.81 g
Cholesterol660.26 mg
Palmitic (C16:0)1.03 g
Stearic (C18:0)0.81 g
Linoleic (C18:2)0.47 g
Arachidonic (C20:4)0.33 g