← Danh sách thực phẩm
Lưỡi bò, tươi (Beef, tongue, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng164 kcal
Nước73.2 g
Chất đạm13.6 g
Chất béo12.1 g
Chất bột đường0.2 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt3 mg
Magie16 mg
Mangan0.03 mg
Phospho162 mg
Kali315 mg
Natri69 mg
Kẽm2.87 mg
Đồng (nguồn VDD)0.17 mg
Selen9.4 µg
Vitamin
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)4.8 mg
Vitamin B50.65 mg
Vitamin B60.31 mg
Folate tổng số7 µg
Folate (từ thực phẩm)7 µg
Axit amin
Tryptophan114 mg
Threonine648 mg
Isoleucine641 mg
Leucine1113 mg
Lysine1149 mg
Methionine315 mg
Cystine195 mg
Phenylalanine615 mg
Tyrosine482 mg
Valine713 mg
Arginine949 mg
Histidine386 mg
Alanine858 mg
Axit Aspartic1361 mg
Axit Glutamic2053 mg
Glycine894 mg
Proline696 mg
Serine601 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)5.26 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.44 g
Axit béo không no đa (tổng)0.68 g
Palmitic (C16:0)3.17 g
Stearic (C18:0)1.58 g
Oleic (C18:1)4.93 g
Linoleic (C18:2)0.44 g
Arachidonic (C20:4)0.23 g