← Danh sách thực phẩm

Lưỡi bò, luộc (Tongue, cow, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng234 kcal
Nước61.71 g
Chất đạm19.43 g
Chất béo17.29 g
Chất bột đường0.29 g
Tro1.29 g

Khoáng chất

Canxi10 mg
Sắt4.29 mg
Magie22.86 mg
Mangan0.04 mg
Phospho231.43 mg
Kali450 mg
Natri98.57 mg
Kẽm4.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.24 mg
Selen13.43 µg

Vitamin

Vitamin C2.14 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)5.49 mg
Vitamin B50.75 mg
Vitamin B60.35 mg
Folate tổng số5 µg
Vitamin B124.33 µg

Axit amin

Tryptophan0.16 mg
Threonine0.93 mg
Isoleucine0.92 mg
Leucine1.59 mg
Lysine1.64 mg
Methionine0.45 mg
Cystine0.28 mg
Phenylalanine0.88 mg
Tyrosine0.69 mg
Valine1.02 mg
Arginine1.36 mg
Histidine0.55 mg
Alanine1.23 mg
Axit Aspartic1.94 mg
Axit Glutamic2.93 mg
Glycine1.28 mg
Proline0.99 mg
Serine0.86 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)10 g
Axit béo không no đơn (tổng)10.34 g
Axit béo không no đa (tổng)1.29 g
Cholesterol124.29 mg
Palmitic (C16:0)6.03 g
Stearic (C18:0)3 g
Linoleic (C18:2)0.83 g
Arachidonic (C20:4)0.44 g