← Danh sách thực phẩm

Lưỡi lợn, tươi (Pork, tongue, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng178 kcal
Nước70.8 g
Chất đạm14.2 g
Chất béo12.8 g
Chất bột đường1.4 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt2.4 mg
Magie18 mg
Mangan0.01 mg
Phospho118 mg
Kali243 mg
Natri110 mg
Kẽm3.01 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen10.4 µg

Vitamin

Vitamin C4.4 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg
Vitamin B50.64 mg
Vitamin B60.24 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg

Axit amin

Tryptophan188 mg
Threonine689 mg
Isoleucine743 mg
Leucine1307 mg
Lysine1333 mg
Methionine365 mg
Cystine235 mg
Phenylalanine675 mg
Tyrosine496 mg
Valine848 mg
Arginine1007 mg
Histidine409 mg
Alanine861 mg
Axit Aspartic1515 mg
Axit Glutamic2052 mg
Glycine1205 mg
Proline861 mg
Serine678 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.44 g
Axit béo không no đơn (tổng)6.05 g
Axit béo không no đa (tổng)1.32 g
Palmitic (C16:0)2.84 g
Stearic (C18:0)1.29 g
Oleic (C18:1)5.43 g
Linoleic (C18:2)1.27 g
Linolenic (C18:3)0.06 g