← Danh sách thực phẩm

Mề gà, tươi (Chicken, gizzard, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng99 kcal
Nước75.6 g
Chất đạm21.3 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường0.6 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi48 mg
Sắt6.6 mg
Magie15 mg
Mangan0.06 mg
Phospho150 mg
Kali237 mg
Natri69 mg
Kẽm2.72 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen25.5 µg

Vitamin

Retinol19 µg
Vitamin A (RAE)19 µg
Vitamin C3.7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)4.8 mg
Vitamin B50.63 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Vitamin E0.33 mg

Axit amin

Tryptophan180 mg
Threonine840 mg
Isoleucine840 mg
Leucine1300 mg
Lysine1300 mg
Methionine470 mg
Cystine240 mg
Phenylalanine760 mg
Tyrosine550 mg
Valine820 mg
Arginine1300 mg
Histidine380 mg
Alanine730 mg
Axit Aspartic1700 mg
Axit Glutamic3100 mg
Glycine960 mg
Proline930 mg
Serine820 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.32 g
Axit béo không no đa (tổng)0.23 g
Palmitic (C16:0)0.22 g
Stearic (C18:0)0.1 g
Oleic (C18:1)0.27 g
Linoleic (C18:2)0.16 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.05 g