← Danh sách thực phẩm
Óc bò, tươi (Beef, brain, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng124 kcal
Nước79.4 g
Chất đạm9 g
Chất béo9.5 g
Chất bột đường0.5 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi6 mg
Sắt0.9 mg
Magie13 mg
Mangan0.03 mg
Phospho311 mg
Kali274 mg
Natri126 mg
Kẽm1.02 mg
Đồng (nguồn VDD)0.29 mg
Selen21.3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7.33 µg
Beta-caroten88 µg
Vitamin C10.7 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)3.8 mg
Vitamin B52.01 mg
Vitamin B60.23 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Vitamin E0.99 mg
Axit amin
Threonine678 mg
Isoleucine965 mg
Leucine888 mg
Lysine839 mg
Methionine482 mg
Cystine132 mg
Phenylalanine703 mg
Tyrosine516 mg
Valine592 mg
Arginine784 mg
Histidine320 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.89 g
Axit béo không no đa (tổng)1.59 g
Palmitic (C16:0)0.92 g
Stearic (C18:0)1.27 g
Oleic (C18:1)1.65 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.32 g
EPA (C20:5)0.37 g
DHA (C22:6)0.85 g