← Danh sách thực phẩm
Óc bò, luộc (Brain, cow, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng134 kcal
Nước77.61 g
Chất đạm9.78 g
Chất béo10.33 g
Chất bột đường0.54 g
Tro1.74 g
Khoáng chất
Canxi6.52 mg
Sắt0.98 mg
Magie14.13 mg
Mangan0.03 mg
Phospho338.04 mg
Kali297.83 mg
Natri136.96 mg
Kẽm1.11 mg
Đồng (nguồn VDD)0.31 mg
Selen23.15 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7.97 µg
Beta-caroten95.65 µg
Vitamin C5.82 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)3.3 mg
Vitamin B51.75 mg
Vitamin B60.2 mg
Folate tổng số1.63 µg
Vitamin B128.27 µg
Vitamin E0.86 mg
Axit amin
Threonine0.74 mg
Isoleucine1.05 mg
Leucine0.97 mg
Lysine0.91 mg
Methionine0.52 mg
Cystine0.14 mg
Phenylalanine0.76 mg
Tyrosine0.56 mg
Valine0.64 mg
Arginine0.85 mg
Histidine0.35 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.5 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.05 g
Axit béo không no đa (tổng)1.72 g
Axit béo trans (tổng)0.66 g
Cholesterol3271.74 mg
Palmitic (C16:0)1 g
Stearic (C18:0)1.38 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.35 g
EPA (C20:5)0.41 g
DHA (C22:6)0.93 g