← Danh sách thực phẩm
Óc lợn, tươi (Pork, brain, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng123 kcal
Nước80.1 g
Chất đạm9 g
Chất béo9.5 g
Chất bột đường0.4 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt1.6 mg
Magie14 mg
Mangan0.09 mg
Phospho311 mg
Kali258 mg
Natri120 mg
Kẽm1.27 mg
Đồng (nguồn VDD)0.24 mg
Selen15.9 µg
Vitamin
Vitamin C13.5 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)2.8 mg
Vitamin B52.8 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số6 µg
Folate (từ thực phẩm)6 µg
Axit amin
Tryptophan132 mg
Threonine385 mg
Isoleucine605 mg
Leucine771 mg
Lysine748 mg
Methionine354 mg
Cystine165 mg
Phenylalanine704 mg
Tyrosine316 mg
Valine531 mg
Arginine712 mg
Histidine245 mg
Axit Aspartic1028 mg
Axit Glutamic1202 mg
Glycine493 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.08 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.66 g
Axit béo không no đa (tổng)1.43 g
Palmitic (C16:0)1.03 g
Stearic (C18:0)1 g
Oleic (C18:1)1.07 g
Linoleic (C18:2)0.09 g
Linolenic (C18:3)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.47 g
DHA (C22:6)0.45 g