← Danh sách thực phẩm

Óc lợn, luộc (Brain, pig, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng134 kcal
Nước78.37 g
Chất đạm9.78 g
Chất béo10.33 g
Chất bột đường0.43 g
Tro1.09 g

Khoáng chất

Canxi7.61 mg
Sắt1.74 mg
Magie15.22 mg
Mangan0.1 mg
Phospho338.04 mg
Kali280.43 mg
Natri130.43 mg
Kẽm1.38 mg
Đồng (nguồn VDD)0.26 mg
Selen17.28 µg

Vitamin

Vitamin C7.34 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)2.43 mg
Vitamin B52.43 mg
Vitamin B60.17 mg
Folate tổng số3.26 µg
Vitamin B121.9 µg

Axit amin

Tryptophan0.14 mg
Threonine0.42 mg
Isoleucine0.66 mg
Leucine0.84 mg
Lysine0.81 mg
Methionine0.38 mg
Cystine0.18 mg
Phenylalanine0.77 mg
Tyrosine0.34 mg
Valine0.58 mg
Arginine0.77 mg
Histidine0.27 mg
Axit Aspartic1.12 mg
Axit Glutamic1.31 mg
Glycine0.54 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.26 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.8 g
Axit béo không no đa (tổng)1.55 g
Cholesterol2385.87 mg
Palmitic (C16:0)1.12 g
Stearic (C18:0)1.09 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.13 g
Arachidonic (C20:4)0.51 g
DHA (C22:6)0.49 g