← Danh sách thực phẩm
Phổi bò, tươi (Beef, lung, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng103 kcal
Nước79.1 g
Chất đạm15.2 g
Chất béo4.7 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt6.7 mg
Magie14 mg
Mangan0.02 mg
Phospho195 mg
Kali340 mg
Natri198 mg
Kẽm1.61 mg
Đồng (nguồn VDD)0.26 mg
Selen44.3 µg
Vitamin
Retinol14 µg
Vitamin A (RAE)14 µg
Vitamin C38.5 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Vitamin B51 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số11 µg
Folate (từ thực phẩm)11 µg
Axit amin
Tryptophan148 mg
Threonine575 mg
Isoleucine754 mg
Leucine1008 mg
Lysine1137 mg
Methionine406 mg
Cystine120 mg
Phenylalanine526 mg
Tyrosine385 mg
Valine731 mg
Arginine880 mg
Histidine393 mg
Alanine1001 mg
Axit Aspartic977 mg
Axit Glutamic1726 mg
Glycine734 mg
Proline1659 mg
Serine816 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.86 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.64 g
Axit béo không no đa (tổng)0.34 g
Palmitic (C16:0)0.45 g
Stearic (C18:0)0.23 g
Oleic (C18:1)0.47 g
Linoleic (C18:2)0.17 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.14 g