← Danh sách thực phẩm

Phổi lợn, tươi (Pork, lung, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng92 kcal
Nước80.6 g
Chất đạm14.8 g
Chất béo3.6 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi9 mg
Sắt6.4 mg
Magie14 mg
Mangan0.02 mg
Phospho230 mg
Kali303 mg
Natri153 mg
Kẽm2.03 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen17.8 µg

Vitamin

Vitamin C12.3 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.9 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg

Axit amin

Tryptophan124 mg
Threonine599 mg
Isoleucine1119 mg
Leucine1210 mg
Lysine1389 mg
Methionine541 mg
Cystine141 mg
Phenylalanine653 mg
Tyrosine447 mg
Valine872 mg
Arginine1189 mg
Histidine468 mg
Alanine890 mg
Axit Aspartic1266 mg
Axit Glutamic1464 mg
Glycine1027 mg
Proline901 mg
Serine621 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.96 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.61 g
Axit béo không no đa (tổng)0.34 g
Palmitic (C16:0)0.63 g
Stearic (C18:0)0.29 g
Oleic (C18:1)0.56 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.18 g
DHA (C22:6)0.01 g