← Danh sách thực phẩm

Tai lợn, luộc (Hog ears, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng126 kcal
Nước72.9 g
Chất đạm21 g
Chất béo4.1 g
Chất bột đường1.3 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt2.4 mg
Magie7 mg
Mangan0.12 mg
Phospho41 mg
Kali55 mg
Natri191 mg
Kẽm0.19 mg
Đồng (nguồn VDD)0.01 mg
Selen4.3 µg

Vitamin

Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.62 mg
Vitamin B50.05 mg
Vitamin B60.02 mg
Vitamin B120.06 µg

Axit amin

Tryptophan0.04 mg
Threonine0.63 mg
Isoleucine0.49 mg
Leucine1.17 mg
Lysine1.05 mg
Methionine0.13 mg
Cystine0.2 mg
Phenylalanine0.72 mg
Tyrosine0.4 mg
Valine0.83 mg
Arginine1.86 mg
Histidine0.27 mg
Alanine2.22 mg
Axit Aspartic1.66 mg
Axit Glutamic2.81 mg
Glycine4.4 mg
Proline2.85 mg
Serine0.94 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)5.39 g
Axit béo không no đơn (tổng)6.86 g
Axit béo không no đa (tổng)1.61 g
Cholesterol82 mg
Palmitic (C16:0)3.38 g
Stearic (C18:0)1.8 g
Linoleic (C18:2)1.41 g
Linolenic (C18:3)0.13 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g