← Danh sách thực phẩm
Tim bò, tươi (Beef, heart, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng89 kcal
Nước80.4 g
Chất đạm15 g
Chất béo3 g
Chất bột đường0.6 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi5 mg
Sắt5.4 mg
Magie21 mg
Mangan0.04 mg
Phospho185 mg
Kali287 mg
Natri98 mg
Kẽm1.7 mg
Đồng (nguồn VDD)0.4 mg
Selen21.8 µg
Vitamin
Retinol6 µg
Vitamin A (RAE)6 µg
Lycopen17 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.31 mg
Vitamin B20.49 mg
Vitamin B3 (PP)6.8 mg
Vitamin B51.79 mg
Vitamin B60.28 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Vitamin E0.22 mg
Axit amin
Tryptophan145 mg
Threonine626 mg
Isoleucine1067 mg
Leucine1336 mg
Lysine1431 mg
Methionine506 mg
Cystine182 mg
Phenylalanine628 mg
Tyrosine499 mg
Valine750 mg
Arginine911 mg
Histidine412 mg
Alanine805 mg
Axit Aspartic1323 mg
Axit Glutamic1410 mg
Glycine662 mg
Proline605 mg
Serine633 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.87 g
Axit béo không no đa (tổng)0.42 g
Palmitic (C16:0)0.47 g
Stearic (C18:0)0.47 g
Oleic (C18:1)0.81 g
Linoleic (C18:2)0.3 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.1 g