← Danh sách thực phẩm

Tim bò, luộc (Heart, cow, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng131 kcal
Nước71.18 g
Chất đạm22.06 g
Chất béo4.41 g
Chất bột đường0.88 g
Tro1.47 g

Khoáng chất

Canxi7.35 mg
Sắt7.94 mg
Magie30.88 mg
Mangan0.05 mg
Phospho272.06 mg
Kali422.06 mg
Natri144.12 mg
Kẽm2.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.58 mg
Selen32.06 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)8.82 µg
Vitamin A (RE)25 µg
Lutein + Zeaxanthin8.82 µg
Vitamin C5.15 mg
Vitamin B10.36 mg
Vitamin B20.58 mg
Vitamin B3 (PP)8 mg
Vitamin B52.11 mg
Vitamin B60.33 mg
Folate tổng số2.21 µg
Vitamin B1210.06 µg
Vitamin E0.26 mg

Axit amin

Tryptophan0.21 mg
Threonine0.92 mg
Isoleucine1.57 mg
Leucine1.96 mg
Lysine2.1 mg
Methionine0.74 mg
Cystine0.27 mg
Phenylalanine0.92 mg
Tyrosine0.73 mg
Valine1.1 mg
Arginine1.34 mg
Histidine0.61 mg
Alanine1.18 mg
Axit Aspartic1.95 mg
Axit Glutamic2.07 mg
Glycine0.97 mg
Proline0.89 mg
Serine0.93 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.67 g
Axit béo không no đa (tổng)0.8 g
Axit béo trans (tổng)0.26 g
Cholesterol182.35 mg
Palmitic (C16:0)0.91 g
Stearic (C18:0)0.92 g
Linoleic (C18:2)0.58 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.19 g