← Danh sách thực phẩm

Tim gà, tươi (Chicken, heart, tươi)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng114 kcal
Nước77.5 g
Chất đạm16 g
Chất béo5.5 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt5.96 mg
Magie15 mg
Mangan0.09 mg
Phospho177 mg
Kali176 mg
Natri74 mg
Kẽm6.59 mg
Đồng (nguồn VDD)0.35 mg
Selen4.3 µg

Vitamin

Retinol9 µg
Vitamin A (RAE)9 µg
Vitamin C3.2 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.73 mg
Vitamin B3 (PP)4.88 mg
Vitamin B52.56 mg
Vitamin B60.36 mg
Folate tổng số72 µg
Folate (từ thực phẩm)72 µg

Axit amin

Tryptophan199 mg
Threonine704 mg
Isoleucine833 mg
Leucine1355 mg
Lysine1303 mg
Methionine376 mg
Cystine211 mg
Phenylalanine696 mg
Tyrosine557 mg
Valine880 mg
Arginine997 mg
Histidine408 mg
Alanine980 mg
Axit Aspartic1512 mg
Axit Glutamic2308 mg
Glycine863 mg
Proline793 mg
Serine627 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.57 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.4 g
Axit béo không no đa (tổng)1.6 g
Palmitic (C16:0)0.85 g
Stearic (C18:0)0.46 g
Oleic (C18:1)1.17 g
Linoleic (C18:2)1.13 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.42 g