← Danh sách thực phẩm
Tim gà, luộc (Heart, chicken, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng160 kcal
Nước68.31 g
Chất đạm22.54 g
Chất béo7.75 g
Tro1.41 g
Khoáng chất
Canxi16.9 mg
Sắt8.39 mg
Magie21.13 mg
Mangan0.13 mg
Phospho249.3 mg
Kali247.89 mg
Natri104.23 mg
Kẽm9.28 mg
Đồng (nguồn VDD)0.49 mg
Selen6.06 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)12.68 µg
Lutein + Zeaxanthin12.68 µg
Vitamin C2.25 mg
Vitamin B10.17 mg
Vitamin B20.82 mg
Vitamin B3 (PP)5.5 mg
Vitamin B52.88 mg
Vitamin B60.41 mg
Folate tổng số50.7 µg
Vitamin B128.21 µg
Axit amin
Tryptophan0.28 mg
Threonine0.99 mg
Isoleucine1.17 mg
Leucine1.91 mg
Lysine1.84 mg
Methionine0.53 mg
Cystine0.3 mg
Phenylalanine0.98 mg
Tyrosine0.78 mg
Valine1.24 mg
Arginine1.4 mg
Histidine0.57 mg
Alanine1.38 mg
Axit Aspartic2.13 mg
Axit Glutamic3.25 mg
Glycine1.22 mg
Proline1.12 mg
Serine0.88 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.75 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.34 g
Axit béo không no đa (tổng)3.82 g
Cholesterol191.55 mg
Palmitic (C16:0)2.04 g
Stearic (C18:0)1.1 g
Linoleic (C18:2)2.69 g
Linolenic (C18:3)0.1 g
Arachidonic (C20:4)1.01 g