← Danh sách thực phẩm
Tim lợn, tươi (Pork, heart, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng94 kcal
Nước79.5 g
Chất đạm15.1 g
Chất béo3.2 g
Chất bột đường1.2 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt5.9 mg
Magie19 mg
Mangan0.06 mg
Phospho213 mg
Kali294 mg
Natri56 mg
Kẽm2.8 mg
Đồng (nguồn VDD)0.41 mg
Selen10.4 µg
Vitamin
Retinol8 µg
Vitamin A (RAE)8 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.49 mg
Vitamin B3 (PP)5.7 mg
Vitamin B52.52 mg
Vitamin B60.39 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg
Axit amin
Tryptophan222 mg
Threonine762 mg
Isoleucine846 mg
Leucine1490 mg
Lysine1371 mg
Methionine406 mg
Cystine170 mg
Phenylalanine762 mg
Tyrosine627 mg
Valine965 mg
Arginine1049 mg
Histidine422 mg
Alanine1100 mg
Axit Aspartic1760 mg
Axit Glutamic2488 mg
Glycine914 mg
Proline811 mg
Serine762 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.85 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.75 g
Axit béo không no đa (tổng)0.82 g
Palmitic (C16:0)0.43 g
Stearic (C18:0)0.33 g
Oleic (C18:1)0.66 g
Linoleic (C18:2)0.57 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Arachidonic (C20:4)0.2 g