← Danh sách thực phẩm

Tim lợn, luộc (Heart, pig, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng138 kcal
Nước69.85 g
Chất đạm22.21 g
Chất béo4.71 g
Chất bột đường1.76 g
Tro1.47 g

Khoáng chất

Canxi10.29 mg
Sắt8.68 mg
Magie27.94 mg
Mangan0.09 mg
Phospho313.24 mg
Kali432.35 mg
Natri82.35 mg
Kẽm4.12 mg
Đồng (nguồn VDD)0.6 mg
Selen15.29 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)11.76 µg
Lutein + Zeaxanthin11.76 µg
Vitamin C0.74 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.58 mg
Vitamin B3 (PP)6.71 mg
Vitamin B52.96 mg
Vitamin B60.46 mg
Folate tổng số2.94 µg
Vitamin B124.46 µg

Axit amin

Tryptophan0.33 mg
Threonine1.12 mg
Isoleucine1.24 mg
Leucine2.19 mg
Lysine2.02 mg
Methionine0.6 mg
Cystine0.25 mg
Phenylalanine1.12 mg
Tyrosine0.92 mg
Valine1.42 mg
Arginine1.54 mg
Histidine0.62 mg
Alanine1.62 mg
Axit Aspartic2.59 mg
Axit Glutamic3.66 mg
Glycine1.34 mg
Proline1.19 mg
Serine1.12 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.71 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.5 g
Axit béo không no đa (tổng)1.65 g
Cholesterol192.65 mg
Palmitic (C16:0)0.87 g
Stearic (C18:0)0.66 g
Linoleic (C18:2)1.13 g
Linolenic (C18:3)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.4 g