← Danh sách thực phẩm
Tiết bò, tươi (Beef, blood, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng75 kcal
Nước80.4 g
Chất đạm18 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường0.4 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt52.6 mg
Phospho31 mg
Vitamin
Retinol30 µg
Vitamin A (RAE)30 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit amin
Threonine1281 mg
Isoleucine403 mg
Leucine2800 mg
Lysine3269 mg
Methionine781 mg
Cystine1735 mg
Phenylalanine1438 mg
Tyrosine774 mg
Valine2125 mg
Arginine1246 mg
Histidine1932 mg