← Danh sách thực phẩm

Tiết bò, luộc (Blood, cow, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng75 kcal
Nước80.59 g
Chất đạm17.82 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường0.4 g
Tro0.99 g

Khoáng chất

Canxi7.92 mg
Sắt52.08 mg
Phospho30.69 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)29.7 µg
Lutein + Zeaxanthin29.7 µg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.48 mg

Axit amin

Threonine1.27 mg
Isoleucine0.4 mg
Leucine2.77 mg
Lysine3.24 mg
Methionine0.77 mg
Cystine1.72 mg
Phenylalanine1.42 mg
Tyrosine0.77 mg
Valine2.1 mg
Arginine1.23 mg
Histidine1.91 mg