← Danh sách thực phẩm
Bột cóc (Toad, meat and small bones, powded)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng342 kcal
Nước7.2 g
Chất đạm55.4 g
Chất béo13.4 g
Tro24 g
Khoáng chất
Sắt7.7 mg
Vitamin
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B21.3 mg
Vitamin B3 (PP)6.1 mg
Vitamin B60.6 mg
Folate tổng số77 µg
Folate (từ thực phẩm)77 µg