← Danh sách thực phẩm
Lòng gà (cả bộ), tươi (Chicken, whole giblets, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng119 kcal
Năng lượng498 kJ
Nước74.87 g
Chất đạm17.88 g
Đạm động vật17.88 g
Chất béo4.47 g
Chất bột đường1.79 g
Chất xơ0 g
Tro0.99 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt5.86 mg
Magie18 mg
Mangan0.15 mg
Phospho197 mg
Kali228 mg
Natri77 mg
Kẽm3.32 mg
Đồng (nguồn VDD)0.24 mg
Đồng (nguồn RNI)243 µg
Selen55.2 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol2657 µg
Vitamin A (RAE)2657 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2657 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C16.2 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.99 mg
Vitamin B3 (PP)0.66 mg
Vitamin B53.21 mg
Vitamin B60.42 mg
Folate tổng số345 µg
Folate (từ thực phẩm)345 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1211.41 µg
Axit amin
Tryptophan204 mg
Threonine811 mg
Isoleucine897 mg
Leucine1430 mg
Lysine1305 mg
Methionine447 mg
Cystine238 mg
Phenylalanine810 mg
Tyrosine587 mg
Valine955 mg
Arginine1194 mg
Histidine417 mg
Alanine877 mg
Axit Aspartic1675 mg
Axit Glutamic2712 mg
Glycine985 mg
Proline910 mg
Serine782 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.36 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.12 g
Axit béo không no đa (tổng)1.09 g
Cholesterol262 mg
Palmitic (C16:0)0.75 g
Stearic (C18:0)0.47 g
Oleic (C18:1)0.95 g
Linoleic (C18:2)0.75 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0.27 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0.02 g