← Danh sách thực phẩm
Thịt lợn, nạc vai, tươi (Pork, lean meat, shoulder, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng149 kcal
Nước70.67 g
Chất đạm20.83 g
Chất béo7.29 g
Tro1.24 g
Khoáng chất
Canxi23.7 mg
Sắt0.67 mg
Phospho432.1 mg
Kẽm2.38 mg
Vitamin
Retinol1.1 µg
Vitamin A (RAE)1.1 µg
Vitamin B10.61 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin E4.22 mg
Axit amin
Threonine1398.85 mg
Isoleucine832.26 mg
Leucine1433.51 mg
Lysine1529.99 mg
Methionine562.49 mg
Cystine164.39 mg
Phenylalanine856.82 mg
Tyrosine748.61 mg
Valine855.83 mg
Arginine1258.18 mg
Histidine1546.21 mg
Alanine404.88 mg
Axit Aspartic1567.8 mg
Axit Glutamic987.54 mg
Glycine384.68 mg
Serine1677.43 mg