← Danh sách thực phẩm

Thịt lợn nạc vai, luộc (Pork, lean meat shoulder, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng126 kcal
Nước75.12 g
Chất đạm17.65 g
Chất béo6.18 g
Tro1.05 g

Khoáng chất

Canxi20.08 mg
Sắt0.57 mg
Phospho366.19 mg
Kẽm2.02 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)0.93 µg
Lutein + Zeaxanthin0.93 µg
Vitamin B10.41 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin E2.86 mg

Axit amin

Threonine1.19 mg
Isoleucine0.71 mg
Leucine1.21 mg
Lysine1.3 mg
Methionine0.48 mg
Cystine0.14 mg
Phenylalanine0.73 mg
Tyrosine0.63 mg
Valine0.73 mg
Arginine1.07 mg
Histidine1.31 mg
Alanine0.34 mg
Axit Aspartic1.33 mg
Axit Glutamic0.84 mg
Glycine0.33 mg
Serine1.42 mg