← Danh sách thực phẩm

Thịt lợn, nạc thăn, tươi (Pork, lean meat, tenderloin, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng118 kcal
Nước72.9 g
Chất đạm23 g
Chất béo2.9 g
Chất bột đường0.04 g
Tro1.16 g

Khoáng chất

Canxi38.2 mg
Sắt0.72 mg
Phospho407.7 mg
Kẽm1.8 mg

Vitamin

Vitamin B10.42 mg
Vitamin B20 mg

Axit amin

Threonine1592.21 mg
Isoleucine889.01 mg
Leucine1629.99 mg
Lysine1718.72 mg
Methionine703.64 mg
Cystine281.08 mg
Phenylalanine952.85 mg
Tyrosine878.93 mg
Valine883.13 mg
Arginine1427.68 mg
Histidine1738.99 mg
Alanine413.3 mg
Axit Aspartic1956.24 mg
Axit Glutamic1284.73 mg
Glycine494.18 mg
Serine2091 mg