← Danh sách thực phẩm
Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi (Chicken, wing, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng188 kcal
Nước67.51 g
Chất đạm19.09 g
Chất béo12.43 g
Tro0.98 g
Khoáng chất
Canxi19.3 mg
Sắt1.07 mg
Phospho288.2 mg
Kẽm0.94 mg
Vitamin
Retinol6.9 µg
Vitamin A (RAE)6.9 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E9.78 mg
Axit amin
Threonine1130.41 mg
Isoleucine622.57 mg
Leucine1041.68 mg
Lysine993.29 mg
Methionine558.66 mg
Cystine1615.21 mg
Phenylalanine718.12 mg
Tyrosine601.09 mg
Valine623.88 mg
Arginine938.94 mg
Histidine1926.6 mg
Alanine532.65 mg
Axit Aspartic1197.02 mg
Axit Glutamic1075.05 mg
Glycine267.36 mg
Serine1235.25 mg