← Danh sách thực phẩm

Thịt gà công nghiệp, đùi, tươi (Chicken, thighs, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng137 kcal
Nước73.2 g
Chất đạm18 g
Chất béo6.8 g
Chất bột đường0.89 g
Tro1.11 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt0.75 mg
Phospho316.4 mg
Kẽm1.63 mg

Vitamin

Retinol10 µg
Vitamin A (RAE)10 µg
Vitamin B20.02 mg

Axit amin

Threonine889.57 mg
Isoleucine453.93 mg
Leucine778.94 mg
Lysine828.27 mg
Methionine403.92 mg
Cystine1793.95 mg
Phenylalanine497.93 mg
Tyrosine416.22 mg
Valine443.65 mg
Arginine687.64 mg
Histidine1245.57 mg
Alanine483.34 mg
Axit Aspartic1019.02 mg
Axit Glutamic723.54 mg
Glycine165.56 mg
Serine1006.22 mg