← Danh sách thực phẩm
Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc (Chicken meat, industrial, thighs, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng190 kcal
Nước62.78 g
Chất đạm25 g
Chất béo9.44 g
Chất bột đường1.24 g
Tro1.54 g
Khoáng chất
Canxi25 mg
Sắt1.04 mg
Phospho439.44 mg
Kẽm2.26 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)13.89 µg
Lutein + Zeaxanthin13.89 µg
Vitamin B20.02 mg
Axit amin
Threonine1.24 mg
Isoleucine0.63 mg
Leucine1.08 mg
Lysine1.15 mg
Methionine0.56 mg
Cystine2.49 mg
Phenylalanine0.69 mg
Tyrosine0.58 mg
Valine0.62 mg
Arginine0.96 mg
Histidine1.73 mg
Alanine0.67 mg
Axit Aspartic1.42 mg
Axit Glutamic1 mg
Glycine0.23 mg
Serine1.4 mg