← Danh sách thực phẩm
Thịt gà công nghiệp, lườn, raw (Chicken, breast, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng134 kcal
Nước71.2 g
Chất đạm22.86 g
Chất béo4.68 g
Tro1.27 g
Khoáng chất
Canxi23.3 mg
Sắt0.69 mg
Phospho347.9 mg
Kẽm1 mg
Vitamin
Retinol9.1 µg
Vitamin A (RAE)9.1 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E156.2 mg
Axit amin
Threonine1439.28 mg
Isoleucine628.34 mg
Leucine1315.29 mg
Lysine1261.94 mg
Methionine505.69 mg
Cystine1592.47 mg
Phenylalanine769.61 mg
Tyrosine635.52 mg
Valine675.62 mg
Arginine997.43 mg
Histidine2163.78 mg
Alanine169.96 mg
Axit Aspartic1602.54 mg
Axit Glutamic1089.99 mg
Glycine308.3 mg
Serine1721.83 mg