← Danh sách thực phẩm

Thịt ngan, tươi (Goose, average meat, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng288 kcal
Nước57.6 g
Chất đạm17.05 g
Chất béo24.45 g
Tro0.92 g

Khoáng chất

Canxi37.4 mg
Sắt2.83 mg
Phospho388.7 mg
Kẽm1.4 mg

Vitamin

Vitamin B11.73 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin E5.82 mg

Axit amin

Threonine708.67 mg
Isoleucine726.97 mg
Leucine1339.29 mg
Lysine1433.96 mg
Methionine544.68 mg
Cystine194.04 mg
Phenylalanine780.78 mg
Tyrosine693.89 mg
Valine723.45 mg
Arginine1063.29 mg
Histidine1680.96 mg
Alanine376.62 mg
Axit Aspartic1143.41 mg
Axit Glutamic968.01 mg
Glycine236.09 mg
Serine1460.79 mg