← Danh sách thực phẩm
Thịt bò, bắp, sống (None)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng122 kcal
Nước73.03 g
Chất đạm21.75 g
Chất béo3.85 g
Tro1.44 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt2.32 mg
Magie14 mg
Mangan0.01 mg
Phospho204 mg
Kali387 mg
Natri63 mg
Kẽm6.94 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen17.7 µg
Vitamin
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.22 mg
Vitamin B3 (PP)5.74 mg
Vitamin B50.35 mg
Vitamin B60.47 mg
Folate (từ thực phẩm)8 µg
Folate DFE8 µg
Vitamin B123.33 µg
Axit amin
Tryptophan0.24 mg
Threonine0.95 mg
Isoleucine0.98 mg
Leucine1.72 mg
Lysine1.81 mg
Methionine0.56 mg
Cystine0.24 mg
Phenylalanine0.85 mg
Tyrosine0.73 mg
Valine1.06 mg
Arginine1.38 mg
Histidine0.75 mg
Alanine1.31 mg
Axit Aspartic1.99 mg
Axit Glutamic3.27 mg
Glycine1.19 mg
Proline0.96 mg
Serine0.83 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.28 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.76 g
Axit béo không no đa (tổng)0.15 g
Cholesterol39 mg
Palmitic (C16:0)0.77 g
Stearic (C18:0)0.37 g