← Danh sách thực phẩm

Thịt bò, vai, hấp (Beef, shoulder, steamed)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng191 kcal
Nước58.96 g
Chất đạm32.46 g
Chất béo6.69 g
Chất bột đường0.24 g
Tro1.66 g

Khoáng chất

Canxi19.4 mg
Sắt3.16 mg
Magie31.34 mg
Mangan0.02 mg
Phospho317.91 mg
Kali547.76 mg
Natri119.4 mg
Kẽm8.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.13 mg
Selen36.12 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.99 µg
Lutein + Zeaxanthin2.99 µg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)5.97 mg
Vitamin B50.79 mg
Vitamin B60.68 mg
Folate tổng số2.24 µg
Folate (từ thực phẩm)2.24 µg
Folate DFE2.24 µg
Vitamin B122.75 µg
Vitamin D0.15 µg
Vitamin D30.15 µg
Vitamin K2.24 µg
Choline107.16 mg

Axit amin

Tryptophan0.37 mg
Threonine1.47 mg
Isoleucine1.42 mg
Leucine2.69 mg
Lysine2.92 mg
Methionine0.95 mg
Cystine0.34 mg
Phenylalanine1.27 mg
Tyrosine1.15 mg
Valine1.5 mg
Arginine2.18 mg
Histidine1.07 mg
Alanine1.88 mg
Axit Aspartic2.99 mg
Axit Glutamic5.29 mg
Glycine1.44 mg
Proline1.34 mg
Serine1.27 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.46 g
Axit béo không no đa (tổng)0.45 g
Axit béo trans (tổng)0.34 g
Cholesterol95.52 mg
Palmitic (C16:0)1.53 g
Stearic (C18:0)0.08 g
Oleic (C18:1)2.78 g
Linoleic (C18:2)0.35 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
EPA (C20:5)0 g