← Danh sách thực phẩm
Thịt gà, ta, đùi, luộc (Chicken meat, local, thigh, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng261 kcal
Nước54.86 g
Chất đạm26.51 g
Chất béo17.26 g
Tro1.36 g
Khoáng chất
Canxi26.81 mg
Sắt1.49 mg
Phospho400.28 mg
Kẽm1.31 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)9.58 µg
Lutein + Zeaxanthin9.58 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E10.87 mg
Axit amin
Threonine1.57 mg
Isoleucine0.86 mg
Leucine1.45 mg
Lysine1.38 mg
Methionine0.78 mg
Cystine2.24 mg
Phenylalanine1 mg
Tyrosine0.83 mg
Valine0.87 mg
Arginine1.3 mg
Histidine2.68 mg
Alanine0.74 mg
Axit Aspartic1.66 mg
Axit Glutamic1.49 mg
Glycine0.37 mg
Serine1.72 mg