← Danh sách thực phẩm

Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc (Chicken meat, local, thigh, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng186 kcal
Nước59.99 g
Chất đạm31.75 g
Chất béo6.5 g
Tro1.76 g

Khoáng chất

Canxi32.36 mg
Sắt0.96 mg
Phospho483.19 mg
Kẽm1.39 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)12.64 µg
Lutein + Zeaxanthin12.64 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E173.56 mg

Axit amin

Threonine2 mg
Isoleucine0.87 mg
Leucine1.83 mg
Lysine1.75 mg
Methionine0.7 mg
Cystine2.21 mg
Phenylalanine1.07 mg
Tyrosine0.88 mg
Valine0.94 mg
Arginine1.39 mg
Histidine3.01 mg
Alanine0.24 mg
Axit Aspartic2.23 mg
Axit Glutamic1.51 mg
Glycine0.43 mg
Serine2.39 mg